Du học Hà Lan trường Erasmus University Rotterdam

Thứ Tue,
28/11/2023
Đăng bởi SmartA

Erasmus University Rotterdam (EUR) là một trong những trường đại học hàng đầu tại Hà Lan, nổi tiếng với chất lượng giáo dục, nghiên cứu đa ngành và môi trường học tập đa quốc gia. Được đặt tên theo nhà triết học nổi tiếng Desiderius Erasmus, trường là một biểu tượng văn hóa và học thuật.

Trường có vị trí thuận lợi tại thành phố Rotterdam, một trong những thành phố lớn nhất và sôi động nhất của Hà Lan. Thành phố này không chỉ là trung tâm kinh tế mà còn nổi tiếng với kiến trúc độc đáo và cuộc sống văn hóa sôi động. 

Erasmus University Rotterdam | THÔNG TIN NỔI BẬT

1. Erasmus University Rotterdam | Rankings

#3 tại Hà Lan, #88 trên toàn cầu (2023 Academic Ranking of World Universities)

#4 tại Hà Lan và #76 trên toàn cầu (Leiden ranking 2024)

#6 tại Hà Lan, #99 trên toàn cầu (Times Higher Education World University Rankings 2024)

QS World University Rankings by Subject 2023

#12 Marketing

#13 Development Studies

#18 Business and Management Studies

#38 Medicine

#40 Accounting and Finance

#42 Psychology

#45 Economics and Econometrics

#47 Statistics and Operational Research

#48 Social Sciences and Management

#51-70 Library and Information Management

#51-100 Communication and Media Studies

#51-100 Social Policy and Administration

#71 Life Sciences and Medicine

#101 - 150 Law and Legal Studies

#101-150 Philosophy

#101 - 150 History

#101-140 Sports-Related Subjects

#101-150 Sociology

#147 Biological Sciences

#310 Arts and Humanities

#301-350 Engineering - Mechanical

2. Erasmus University Rotterdam | FACULTIES AND SCHOOLS 

Erasmus University Rotterdam (EUR) có một cơ cấu học thuật phong phú, bao gồm 07 trường, 02 học viện và một trường đại học có cơ quan quản lý riêng

  • Erasmus School of Economics (ESE): ESE chuyên về các lĩnh vực như Kinh tế, Tài chính, và Quản lý.
  • Erasmus School of Law: Trường Luật tập trung vào nghiên cứu và giảng dạy các lĩnh vực liên quan đến luật pháp và hệ thống pháp luật.

  • Erasmus School of Social and Behavioural Sciences (ESSB): ESSB cũng có các bộ môn và chương trình liên quan đến Công nghệ Thông tin và Quản lý Dữ liệu.

  • Erasmus School of History, Culture and Communication (ESHCC): ESHCC chuyên về nghiên cứu và giảng dạy về lịch sử, văn hóa, và truyền thông.

  • Erasmus School of Health Policy & Management (ESHPM): ESHPM tập trung vào nghiên cứu và giảng dạy về Quản lý Chính sách Y tế và các chủ đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng.

  • Erasmus University College (EUC): Sinh viên tại EUC có cơ hội chọn học từ một loạt các chủ đề, bao gồm Khoa học, Nghệ thuật, Xã hội, và Kinh doanh. Điều này giúp học sinh xây dựng chương trình học tập theo sở thích và mục tiêu nghề nghiệp cụ thể của mình.

  • Erasmus School of Philosophy (ESPhil): ESPhil chủ yếu tập trung vào giáo dục và nghiên cứu trong lĩnh vực triết học và là một phần quan trọng của cấu trúc học thuật của Erasmus University Rotterdam.

  • International Institute of Social StudiesOpens external (ISS): ISS chuyên sâu vào nghiên cứu và giáo dục trong lĩnh vực Kinh tế Phát triển, Quản lý Quốc tế, Chính sách Xã hội, và Phát triển Quốc tế. 

  • Erasmus MC: là một trong những trung tâm y học lớn nhất ở châu Âu và có các bộ môn như Y học, Nghiên cứu Y tế, và Y học Nhiệt đới.

  • Rotterdam School of ManagementOpens external (RSM): RSM được xếp hạng cao trong nhiều bảng xếp hạng quốc tế về quản trị kinh doanh. Chương trình MBA của RSM, đặc biệt là Global Executive OneMBA, thường xuyên được đánh giá cao

3. Erasmus University Rotterdam | HỌC PHÍ THAM KHẢO 2024/25

3.1. Erasmus University Rotterdam | Bachelor 

Humanities, Social Sciences, Law and Economics

  Non-EEA
ESSB €10.400  
ESPhil €10.400  
Philosophy parttime – equal to statutory fee €2.530  
Philosophy of a specific discipline – equal to statutory fee €2.530  
ESHCC €10.400  

International Bachelor Communication and Media

€10.400  
ESHPM €10.400  
ESL €10.400  
ESE €10.400  

Liberal Arts

EUC: €14.500/năm

Business

RSM: €11.600/năm

3.2. Erasmus University Rotterdam | Master

Humanities, Social Sciences, Law and Economics

    Non-EEA
ESSB   €18.800

Joint research master Public Administration
and Organizational Science (with UvT and UU)                             

  tbd
ESPhil   €18.800
Research master Philosophy   €9.000
Philosophy parttime: equal to statutory fee   €2.530
ESHCC   €18.800
ESHPM   €18.800
Masters parttime (50%)   €9.400
Joint degree European master in
Health Economics and Management
  €9.000
ESL   €18.800

International Master’s in Advanced
Research in Criminology 

  €9000

Economics

  Non-EEA
ESE €16.900  

Joint research master Mphil in Economics
(Tinbergen, with UvA and VU)*

€17.000  

Joint research master Mphil in Business
Data Science (Tinbergen, with UvA and VU)*                           

€17.000  

  * students pay the statutory fee when: (1) they finished a master's programme at EUR, VU or UvA, and (2) start the Tinbergen master's programme as a second master directly after finishing the first one, and (3) if they paid statutoty fee for their first master's programme.                             

   

Business

RSM: €22.500/năm

4. Erasmus University Rotterdam | HỌC BỔNG THAM KHẢO 2024/25

Erasmus MC Graduate Scholarship:

Non EEA nationality |  Erasmus Medical Centre | Master | Scholarship or grant: € 15.000 | Deadline: 15 April 2024

Erasmus Trustfonds Scholarship

Nationality: differs per School | All faculties | Master | Scholarship or grant: € 15.000 | Deadline: differs per School. 

Erasmus University NL Scholarship

Non-EEA nationality | All Schools (ISS excluded) | Level: differs per School | Scholarship or grant: between € 5.000 and € 15.000 | Deadline: vary per School. 

ISS Scholarship Fund for Excellent Students

All nationalities | International Institute for Social Studies (ISS) | Master | Scholarship or grant: 40% of the tuition fee | Deadline: to be announced

👉🏻 Xem thêm TẠI ĐÂY

5. Erasmus University Rotterdam | CHI PHÍ SINH HOẠT

Average living expenses per month

Price

Accommodation (furnished, including (shared or individual) utilities) €600-€1000
Insurance €55
Books and study materials (may vary per study programme) €50-150
Daily expenses (food, drinks, clothes, going out, public transport, etc.) €350

 

Other (non-recurrent) expenses                                                      Price
Visa and residence permit fees (for non-EU students)  €207
Bicycle (secondhand) €150

A number of items with their average prices                                                                                   Price
Cup of tea or coffee in a café €3.00
Cheese sandwich €4.00 
Beer €2.50
Meal in a typical student restaurant €12.50
Cinema ticket €10.50
Hairdresser (cut and blow-dry) €25-€60

 

Average prices for travelling to nearby European cities                           Price
Trip to Paris  €35*
Trip to Brussels  €30*
Trip to London  €60*

Xem thêm: Bảng xếp hạng các trường đại học hàng đầu tại Hà Lan

🇳🇱🇳🇱🇳🇱🇳🇱🇳🇱

💖 Hãy kết nối với SmartA ngay để được tư vấn bởi những tư vấn viên giàu kinh nghiệm, đã giúp hơn 3000 bạn học sinh thành công trong lựa chọn du học và giành được học bổng giá trị cao. 💖

☎ Hotline:

1. Du học châu Âu: 0969556827

2. Du học Canada, Mỹ, Singapore: 0988978384

3. Du học Úc, New Zealand: 0986345518

🏢 Địa chỉ văn phòng tại Hà Nội: Tầng 4, toà nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, Hà Nội

🏢Địa chỉ liên hệ tại Châu Âu: H91 A722 Apartment 2, Lisdonagh, Bishop O'donnell Road, Galway, Ireland🇮🇪

🏢Địa chỉ liên hệ SmartA Canada: 1322 Rockland Ave, Victoria, BC V8S 1V6 🇨🇦

🌍 Website: http://smarta.vn

📧 Email: marketing@smarta.vn / partners@smarta.vn

popup

Số lượng:

Tổng tiền: